Nghĩa tiếng Việt
- Đường vạch bằng bút.danh từWiktionary
- Đường tạo nên hình dáng bên ngoài.danh từWiktionary
- Vẻ mặt thể hiện cảm xúc, thái độ.danh từWiktionary
- Điểm chính, điểm cơ bản.danh từWiktionary
- ^((xem từ nguyên 1)).danh từWiktionary
- Rõ, nổi bật.tính từ いWiktionary
Ví dụ
-
Hán nhiều nét khó viết.
-
Nét vẽ.
-
Nét mặt.
-
Hình ảnh đậm nét.
-
Nét mặt trầm tư.