TanroDictionary Sổ từ

nực

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nóng bức.tính từ い

Ví dụ

  1. Trời nực.

  2. Mùa nực.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép