TanroDictionary

nation

/ˈneɪʃn/

Anh
0

nation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dân tộc; Nước, quốc gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dân tộc.danh từEN-VI Dict
  2. Nước, quốc gia.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Every nation has its own songs.

  2. Our nation celebrated the long holiday.