TanroDictionary Sổ từ

ngày mai

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày liền ngày hôm nay.danh từ
  2. Ngày sẽ tới (nói khái quát); tương lai.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Xây đắp cho ngày mai.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép