TanroDictionary Sổ từ

ngừa

Việt
0

ngừa là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Phòng giữ trước.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phòng giữ trước.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Ngừa bệnh.