Nghĩa tiếng Việt
- . Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh về mắt; khoa mắt.danh từ
Tiếng Nhật
- 眼科がんかkhoa mắt, nhãn khoa
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép