Nghĩa tiếng Việt
- Kể ra đây.unknown
Tiếng Nhật
- 次のようにつぎのようにnhư sau
- 左記さきnhư sau, như bên trái (văn viết dọc)
- 記きký sự, biên niên, ghi chép
Ví dụ
-
Những vật dụng như sau: quần áo, chăn màn, đồng hồ..v.v.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép