Nghĩa tiếng Việt
- Dịch lỏng lưu thông trong cây để nuôi cây.danh từWiktionary
- Chất dính do một số cây tiết ra.danh từWiktionary
- Chất dẻo.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Nhựa thông.
-
Nhựa trám.
-
Vải nhựa.
-
Đồ dùng bằng nhựa.