/nwəˈzɛt/
noisette là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoa hồng noazet.
The garden had a noisette rose.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm