TanroDictionary Sổ từ

oặt

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cong xuống.tính từ い

Ví dụ

  1. Cành cây oặt đến tận mặt ao.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép