Nghĩa tiếng Việt
- Cong xuống.tính từ い
Ví dụ
-
Cành cây oặt đến tận mặt ao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cành cây oặt đến tận mặt ao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép