TanroDictionary Sổ từ

obstinateness

/ˈɑːbstənətnəs/

Anh
0

obstinateness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem obstinacy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem obstinacy: Tính bướng bỉnh, tính cứng đầu cứng cổ, tính khó bảo; tính ngoan cốdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry obstinateness points to obstinacy.