TanroDictionary Sổ từ

ostrich

/ˈɒstrɪtʃ/

Anh
0

ostrich là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đà điểu Châu phi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đà điểu Châu phi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. An ostrich ran across the dry plain.