Nghĩa tiếng Việt
- Kéo quá căng, giương quá căng (cung).động từEN-VI Dict
- Bắc qua, căng qua.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Do not overstretch the rope.
-
The bridge can overstretch the valley.
/ˌəʊvəˈstretʃ/
overstretch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kéo quá căng, giương quá căng (cung); Bắc qua, căng qua.
Do not overstretch the rope.
The bridge can overstretch the valley.