/ˈɒksɪdʒəneɪt/
oxygenate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Oxy hoá.
The machine can oxygenate the water quickly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm