Nghĩa tiếng Việt
- Sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha.tính từEN-VI Dict
- Dễ giận, dễ cáu.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The leader gave a passionate speech to the crowd.
-
The passionate child snapped at her brother.
-
a passionate speech
một bài diễn văn đầy nhiệt tình
-
a passionate nature
bản tính sôi nổi