TanroDictionary Sổ từ

pawnage

/ˈpɔːnɪdʒ/

Anh
0

pawnage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem pawn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem pawn: Con tốt (trong bộ cờ)danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry pawnage points to pawn.