Nghĩa tiếng Việt Bỏ cách thức cũ.động từ Tiếng Nhật 破格はかくđặc biệt, phi thường, chưa từng có 型破りかたやぶりkhác thường, phá cách Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép