Nghĩa tiếng Việt
- Bản sao lại từ một bản gốc, thường là của tác phẩm nghệ thuật hoặc tài liệu quý, hiếm.danh từ
- Chương trình máy tính được sửa đổi từ một chương trình có sẵn, thường có thêm các chức năng mới và hình thức mới.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
Truyện Kiều có nhiều phiên bản.
-
Phiên bản của bức tranh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép