TanroDictionary Sổ từ

phiên quốc

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quốc gia này tùy thuộc quốc gia kia.danh từ

Tiếng Nhật

  • 藩はんphiên (lãnh địa của daimyō thời Edo và đầu Minh Trị), phiên quốc

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép