TanroDictionary Sổ từ

preach

/priːtʃ/

Anh
0

preach là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự thuyết, sự thuyết giáo; Bài thuyết giáo; Thuyết giáo, thuyết pháp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thuyết, sự thuyết giáo.danh từEN-VI Dict
  2. Bài thuyết giáo.danh từEN-VI Dict
  3. Thuyết giáo, thuyết pháp.động từEN-VI Dict
  4. Giảng, thuyết, khuyên răn.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her preach was calm and clear.

  2. He listened to a short preach on kindness.

  3. The teacher will preach about honesty.

  4. She likes to preach about saving money.