TanroDictionary Sổ từ

preheat

/ˌpriːˈhiːt/

Anh
0

preheat là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nung sơ b.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nung sơ b.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Preheat the oven before you put in the cake.