TanroDictionary Sổ từ

protégé

/ˈprɒtəʒeɪ/

Anh
0

protégé là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người được bảo hộ, người được che chở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người được bảo hộ, người được che chở.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A protégé helped the team.