TanroDictionary Sổ từ

pterygia

/teriːˈɡiːə/

Anh
0

pterygia là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Số nhiều; Xem pterygium.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều.danh từEN-VI Dict
  2. Xem pterygium: Cánh; vây; đuôi cánh saudanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The book listed several pterygia in the diagram.

  2. The entry pterygia points to pterygium.