/ˈpʌlvəˌneɪt/
pulvinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình gối.
The pillow had a soft pulvinate shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm