TanroDictionary Sổ từ

quĩ

Việt
0

quĩ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Số tiền bạc dành lại để làm việc gì.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số tiền bạc dành lại để làm việc gì.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. Quĩ công đoàn.

  2. Quĩ tiết kiệm.

  3. Quĩ bảo thọ.