TanroDictionary Sổ từ

quadragesima

/ˌkwɒdrəˈdʒɛsɪmə/

Anh
0

quadragesima là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngày chủ nhật đầu trong mùa chay (tuần trai giới trong đạo Thiên chúa).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngày chủ nhật đầu trong mùa chay (tuần trai giới trong đạo Thiên chúa).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They marked quadragesima with a simple meal.