Nghĩa tiếng Việt
- Cùng nghĩa với thuế quan: Thuế đánh vào hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩudanh từ
Ví dụ
-
hàng rào quan thuế
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
hàng rào quan thuế
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép