TanroDictionary Sổ từ

quina

/ˈkwinə/

Anh
0

quina là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vỏ cây canh-ki-na.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vỏ cây canh-ki-na.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tea came from quyna bark.