Nghĩa tiếng Việt
- Lõi của cây.danh từWiktionary
- . Nguyên chất (thường nói về kim loại).tính từ いWiktionary
- . Thuần tuý.tính từ いWiktionary
- . Chỉ toàn là, không có xen một thứ nào khác.tính từ いWiktionary
- (dùng phụ sau d. chỉ thời gian và sau một số đg. ). Liên tục trong suốt cả một khoảng thời gian dài.tính từ いWiktionary
- Rút xuống.động từWiktionary
- Chảy thành dòng, thành vệt (thường là trên cơ thể).động từWiktionary
Ví dụ
-
Vàng ròng.
-
Sắt ròng.
-
Thu nhập ròng của ngân sách.
-
Sản lượng ròng.
-
Mặc ròng nâu sồng.