TanroDictionary Sổ từ

rưới

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Rưới nước mắm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép