Nghĩa tiếng Việt
- Tưới nhè nhẹ lên trên cho thấm vào.động từ
Tiếng Nhật
- 注ぐそそぐrót, đổ vào
Ví dụ
-
Rưới nước mắm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Rưới nước mắm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép