Nghĩa tiếng Việt
- Ngòi nước nhỏ và nông.danh từ
- (địa phương) Khu ruộng cao hơn bãi nhưng thấp hơn đồng.danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép