TanroDictionary Sổ từ

rức

Việt
0

rức là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Như nhức.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cùng nghĩa với nhức: Đau như bị đâm bằng vật nhọntính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Rức đầu.