TanroDictionary Sổ từ

racial

/ˈreɪʃl/

Anh
0

racial là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dòng giống, (thuộc) chủng tộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dòng giống, (thuộc) chủng tộc.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed issues regarding racial equality.

  2. racial pride

    sự bảo vệ giòng giống, sự tự kiêu về chủng tộc

  3. racial minotities

    những chủng tộc ít người