TanroDictionary Sổ từ

rack-rail

/ˈrækˈreɪl/

Anh
0

rack-rail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tiền thuê (nhà, đất... ) cắt cổ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền thuê (nhà, đất... ) cắt cổ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They complained about the rack-rail charge.