TanroDictionary

rani

/ˈrɑːniː/

Anh
0

rani là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hoàng hậu; Vợ ratja.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoàng hậu.danh từEN-VI Dict
  2. Vợ ratja.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the rani today.