/ˌrætiˈoʊsəˌneɪt/
ratiocinate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Suy luận; suy lý.
He could ratiocinate through each clue.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm