TanroDictionary Sổ từ

ravelin

/rˈævɪlˌɪn/

Anh
0

ravelin là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành luỹ hình bán nguyệt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành luỹ hình bán nguyệt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We walked past the ravelin at the old fort.