TanroDictionary Sổ từ

reascend

/reəˈsend/

Anh
0

reascend là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lên lại; Lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lên lại.động từEN-VI Dict
  2. Lại leo lên (núi, đồi); lại đi ngược lên, lại đi ngược dòng (con sông).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We must reascend the stairs slowly.

  2. They reascend the hill after lunch.