TanroDictionary Sổ từ

reexport

/riˈɛkˌspɔrt/

Anh
0

reexport là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xuất khẩu lại (một mặt hàng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xuất khẩu lại (một mặt hàng).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The company will reexport the goods next month.