TanroDictionary Sổ từ

reiter

/ˈrʌɪtə/

Anh
0

reiter là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kỵ binh Đức (vào (thế kỷ) XVI).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A reiter rode beside the caravan.