TanroDictionary

ri

Việt
0

ri là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen; Thế này.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thứ chim như chim sẻ, mỏ đen.danh từWiktionary
  2. Thế này.advWiktionary

Ví dụ

  1. mần ri

  2. như ri

Cách đọc khác của 「ri」

ri

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng viết tắt của Rex et Imperator (“Vua và Hoàng đế (trên các đồng tiền)”) Wiktionary
  2. danh từ Dạng viết tắt của Regina et Imperatrix (“Nữ hoàng và Hoàng hậu (trên các đồng tiền)”) Wiktionary