Nghĩa tiếng Việt
- Khúc ruột bé và dài từ dạ dày đến đầu ruột già.danh từ
Tiếng Nhật
- 小腸しょうちょうruột non
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép