TanroDictionary Sổ từ

小腸 しょうちょう

TIỂU TRƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ruột nondanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small intestinedanh từ

Cách dùng

"Ruột non": nơi hấp thu dinh dưỡng. Đối với 大腸 (ruột già). 「小腸で吸収される」 — được hấp thu ở ruột non.

Ví dụ

  1. 栄養の大部分は小腸で吸収される。

    Phần lớn chất dinh dưỡng được hấp thu ở ruột non.

  2. 小腸は長さが6メートルほどある。

    Ruột non dài khoảng 6 mét.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép