Nghĩa tiếng Việt
- ruột nondanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- small intestinedanh từ
Cách dùng
"Ruột non": nơi hấp thu dinh dưỡng. Đối với 大腸 (ruột già). 「小腸で吸収される」 — được hấp thu ở ruột non.
Ví dụ
-
栄養の大部分は小腸で吸収される。
Phần lớn chất dinh dưỡng được hấp thu ở ruột non.
-
小腸は長さが6メートルほどある。
Ruột non dài khoảng 6 mét.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép