TanroDictionary Sổ từ

rueful

/ˈruːfl/

Anh
0

rueful là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn; Đáng thương, thảm thương, tội nghiệp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Buồn bã, buồn rầu, rầu rĩ, phiền muộn.tính từEN-VI Dict
  2. Đáng thương, thảm thương, tội nghiệp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She gave him a rueful look after her mistake.

  2. He gave a rueful smile after the mistake.

  3. a rueful look

    vẻ mặt rầu rĩ