Nghĩa tiếng Việt
- Nhiều ánh sáng quá khiến mắt khó chịu.tính từ い
Tiếng Nhật
- 輝かしいかがやかしいrực rỡ, vẻ vang, huy hoàng, sáng chói
- 精彩せいさいsự rực rỡ, sáng chói
Ví dụ
-
Ngọn đèn pha sáng chói.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép