Nghĩa tiếng Việt
- Có tính chất cơ bản, quan trọng, nhưng không trực tiếp nhận thức được mà phải qua phân tích mới thấy.tính từ い
Tiếng Nhật
- 深遠しんえんsâu xa, thâm thúy, khó dò
Ví dụ
-
Nguồn gốc sâu xa.
-
Triết lí sâu xa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép