Nghĩa tiếng Việt
- sâu xa, thâm thúy, khó dòtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- profound; deep; unfathomable; esoterictính từ な · danh từ
- esoteric, deep, profound, reconditetính từ い
- immeasurableness from its depthdanh từ
- being very deepdanh từ
Cách dùng
"Sâu xa, thâm thúy": 「深遠な思想」 — tư tưởng sâu xa; 「深遠な真理」. Văn viết, khen chiều sâu trí tuệ.
Ví dụ
-
仏教の深遠な教えに触れた。
Tôi được tiếp xúc với giáo lý sâu xa của Phật giáo.
-
彼の言葉には深遠な意味がある。
Lời của ông ấy chứa ý nghĩa thâm thúy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép