sạc là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Nạp điện cho thiết bị lưu trữ điện năng (như pin sạc).
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm