TanroDictionary Sổ từ

sạo

Việt
0

sạo là một từ tiếng Việt, có nghĩa: dối, không thật; Đồng nghĩa với xạo.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dối, không thật.tính từ いWiktionary
  2. Cùng nghĩa với xạo: Nói không đúng sự thật, nói bậy bạ, hay xen vào nhiều chuyệntính từ いWiktionary

Ví dụ

  1. Nói xạo.

  2. Đồ ba sạo.

    Đồ ba sạo.