Nghĩa tiếng Việt Sau thời gian ấy.unknown Tiếng Nhật 其れからそれからvà rồi, sau đó 次いでついでtiếp theo, sau đó 後からあとからsau đó, về sau 引き続きひきつづきtiếp tục, liên tục 以後いごtừ nay về sau Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép